紅傷 hồng thương Hán Việt: hồng thương Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 傷 (thương)Hán Việthồng thươngCấu tạo紅 + 傷 · hồng + thương nghĩa thành phần: hồng + thương Nghĩa EngCihui 紅傷 óngshāng n. <topo.> a wound M:ge/²kuài