紅冰

hóng bīng hồng băng

Hán Việt: hồng băng · Pinyin: hóng bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (băng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻泪水。形容感怀之深; 喻血汗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻泪水。形容感怀之深。 2.喻血汗。