红净

hóng jìnghồng tịnh

Hán Việt: hồng tịnh · Pinyin: hóng jìng

Tổng quan

Hồng Tịnh

新华 · Tân Hoa Đại lục

戏曲中净角的一种,专演红色脸谱的人物。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

戲劇中扮演關公等紅臉的角色。也稱為「紅生」。

Cấu tạo: 紅 (hồng) + 淨 (tịnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vai mặt đỏ
  • VietPhrases Hồng Tịnh
  • Tần suất từ Hồng Tịnh
  • Biên soạn red-face role

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戏曲中净角的一种,专演红色脸谱的人物。

Eng

  • Cihui 紅凈 óngjìng* n. <opera> red-face role
  • Tần suất từ n. <opera> red-face role

Từ liên quan

Gần nghĩa

净余 · 净值 · 净利 · 净化 · 净土 · 净尽 · 净心 · 净手