紅單

hóng dān hồng đan

Hán Việt: hồng đan · Pinyin: hóng dān

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (đan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清代纳税的单据; 广东商船。清代多用于作战。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清代纳税的单据。 2.广东商船。清代多用于作战。