紅參

hóng cān hồng tham

Hán Việt: hồng tham · Pinyin: hóng cān

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (tham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"红参"; 人参的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"红参"。 2.人参的一种。