紅友 hóng yǒu · hồng hữu Hán Việt: hồng hữu · Pinyin: hóng yǒu Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 友 (hữu)Pinyinhóng yǒuHán Việthồng hữuCấu tạo紅 + 友 · hồng + hữu nghĩa thành phần: hồng + hữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酒的别称; 特指江苏宜兴出产的一种酒。Tân Hoa Tự Điển 1.酒的别称。 2.特指江苏宜兴出产的一种酒。