紅唇 hóng chún · hồng thần Hán Việt: hồng thần · Pinyin: hóng chún Tổng quan môi đỏ mọng Cấu tạo: 紅 (hồng) + 唇 (thần)Pinyinhóng chúnHán Việthồng thầnCấu tạo紅 + 唇 · hồng + thần nghĩa thành phần: hồng + thần Nghĩa ViệtCihui môi đỏ mọngEngCihui 紅唇 óngchún n. red lipsjaJMdict red lips