紅嘴
hồng chủy
Hán Việt: hồng chủy · Pinyin: hóng zuǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"红觜"; 红色的鸟嘴; 特指鹦鹉的嘴,用以喻饶舌者。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"红觜"。 2.红色的鸟嘴。 3.特指鹦鹉的嘴,用以喻饶舌者。
Hán Việt: hồng chủy · Pinyin: hóng zuǐ