紅土
hồng thổ
Hán Việt: hồng thổ · Pinyin: hóng tǔ
Tổng quan
đất đỏ | đất laterit 1. đất đỏ。紅壤。 2. bột màu đỏ。紅土子。
Nghĩa
Việt
- Cihui đất đỏ | đất laterit 1. đất đỏ。紅壤。 2. bột màu đỏ。紅土子。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 富含鐵、鋁、鈦、錳的氧化物所構成的風化物質,產狀為土狀、塊狀或粒狀。多見於熱帶地區。也稱為「紅壤」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 红壤; 红土子。
- Tân Hoa Tự Điển ①红壤。②红土子。
Eng
- CC-CEDICT red soil|laterite
- Cihui red soil; laterite
ja
- JMdict laterite