紅埃

hóng āi hồng ai

Hán Việt: hồng ai · Pinyin: hóng āi

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (ai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹红尘。指飞扬的尘土。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹红尘。指飞扬的尘土。