紅堂堂

hóng táng táng hồng đường đường

Hán Việt: hồng đường đường · Pinyin: hóng táng táng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (đường) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"红棠棠"; 红彤彤,形容很红。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"红棠棠"。 2.红彤彤,形容很红。