紅牆

hóng qiáng hồng tường

Hán Việt: hồng tường · Pinyin: hóng qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 红色的墙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.红色的墙。

Eng

  • Cihui 紅牆 óngqiáng n. red wall M:¹dǔ