紅頭 hóng tóu · hồng đầu Hán Việt: hồng đầu · Pinyin: hóng tóu Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 頭 (đầu)Pinyinhóng tóuHán Việthồng đầuCấu tạo紅 + 頭 · hồng + đầu nghĩa thành phần: hồng + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦称"红头子"; 指头裹红巾的农民起义军。Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"红头子"。 2.指头裹红巾的农民起义军。