紅夷

hóng yí hồng di

Hán Việt: hồng di · Pinyin: hóng yí

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧称荷兰。 2.大炮名。参见"红夷炮"。

Eng

  • Cihui 紅夷 hóngyí n. <trad.> Westerners