紅女

hóng nǚ hồng nữ

Hán Việt: hồng nữ · Pinyin: hóng nǚ

Tổng quan

cô gái trẻ: thiếu nữ

Cấu tạo: (hồng) + (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cô gái trẻ: thiếu nữ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 工女。古指从事纺织缝纫等工作的妇女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.工女。古指从事纺织缝纫等工作的妇女。

Eng

  • Cihui 紅女 gōngnǚ n. <topo.> working girls M:ge/¹míng/²wèi||►See also hóngnǚ