紅媒

hóng méi hồng môi

Hán Việt: hồng môi · Pinyin: hóng méi

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (môi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓为未婚女子做媒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓为未婚女子做媒。

Eng

  • Cihui 紅媒 hóngméi n. matchmaker; go-between