紅子 hóng zi · hồng tử Hán Việt: hồng tử · Pinyin: hóng zi Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 子 (tử)Pinyinhóng ziHán Việthồng tửCấu tạo紅 + 子 · hồng + tử nghĩa thành phần: hồng + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指棋子。Tân Hoa Tự Điển 1.指棋子。