紅字

hóng zì hồng tự

Hán Việt: hồng tự · Pinyin: hóng zì

Tổng quan

đề mục (in chữ đỏ hoặc chữ lớn), đoạn (viết chữ đỏ hoặc chữ lớn)

Cấu tạo: (hồng) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đề mục (in chữ đỏ hoặc chữ lớn), đoạn (viết chữ đỏ hoặc chữ lớn)

Eng

  • Cihui 紅字 óngzì n. 1. red mark (for failure in an examination) 2. red-ink entry