紅定

hóng dìng hồng định

Hán Việt: hồng định · Pinyin: hóng dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (định)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧俗订婚时,男方送给女方的聘礼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧俗订婚时,男方送给女方的聘礼。

Eng

  • Cihui 紅定 óngdìng n. betrothal gifts (from bridegroom to bride's family) M:¹fèn