紅封
hồng phong
Hán Việt: hồng phong
Tổng quan
hồng bao: tiền lì xì
Nghĩa
Việt
- Cihui hồng bao: tiền lì xì
Eng
- Cihui 紅封 hóngfēng n. 1. red paper envelope with gift money 2. bribe 3. kickback M:¹fèn
Hán Việt: hồng phong
hồng bao: tiền lì xì