紅差 hồng soa Hán Việt: hồng soa Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 差 (soa)Hán Việthồng soaCấu tạo紅 + 差 · hồng + soa nghĩa thành phần: hồng + soa Nghĩa EngCihui 紅差 óngchāi n. <topo.> execution of a criminal