紅巾

hóng jīn hồng cân

Hán Việt: hồng cân · Pinyin: hóng jīn

Tổng quan

khăn đỏ

Cấu tạo: (hồng) + (cân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khăn đỏ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.红色巾帕。 2.借指美女。 3.见"红巾军"。