紅帖 hồng thiếp Hán Việt: hồng thiếp Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 帖 (thiếp)Hán Việthồng thiếpCấu tạo紅 + 帖 · hồng + thiếp nghĩa thành phần: hồng + thiếp Nghĩa EngCihui 紅帖 óngtiē n. 1. invitation card (for a wedding/etc.) 2. card announcing a happy event M:¹fèn