紅帶

hóng dài hồng đái

Hán Việt: hồng đái · Pinyin: hóng dài

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (đái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 红色的衣带; 清制,皇族束红带; 鸟名。练鹊的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.红色的衣带。 2.清制,皇族束红带。 3.鸟名。练鹊的一种。