紅庚 hóng gēng · hồng canh Hán Việt: hồng canh · Pinyin: hóng gēng Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 庚 (canh)Pinyinhóng gēngHán Việthồng canhCấu tạo紅 + 庚 · hồng + canh nghĩa thành phần: hồng + canh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 写有生辰八字的红帖子。旧时婚俗,男女定婚时须互换红庚。Tân Hoa Tự Điển 1.写有生辰八字的红帖子。旧时婚俗,男女定婚时须互换红庚。