紅弦

hóng xián hồng huyền

Hán Việt: hồng huyền · Pinyin: hóng xián

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (huyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乐器上的红色丝弦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乐器上的红色丝弦。