紅心蛋 hóng xin dàn · hồng tâm đản Hán Việt: hồng tâm đản · Pinyin: hóng xin dàn Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 心 (tâm) + 蛋 (đản)Pinyinhóng xin dànHán Việthồng tâm đảnCấu tạo紅 + 心 + 蛋 · hồng + tâm + đản nghĩa thành phần: hồng + tâm + đản