紅情

hóng qíng hồng tình

Hán Việt: hồng tình · Pinyin: hóng qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言艳丽的情趣; 词牌名。又名《暗香》。双调,九十七字,仄韵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言艳丽的情趣。 2.词牌名。又名《暗香》。双调,九十七字,仄韵。