紅教

hóng jiào hồng giáo

Hán Việt: hồng giáo · Pinyin: hóng jiào

Tổng quan

Hồng giáo

Cấu tạo: (hồng) + (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hồng giáo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宁玛派的俗称。

Eng

  • Cihui 紅教 óngjiào n. Red sect of Lamaism