紅斑

hóng bān hồng ban

Hán Việt: hồng ban · Pinyin: hóng bān

Tổng quan

(y học) ban đỏ

Cấu tạo: (hồng) + (ban)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) ban đỏ

Eng

  • CC-CEDICT (medicine) erythema
  • Cihui (medicine) erythema

ja

  • JMdict red spots|erythema