紅春 hóng chūn · hồng xuân Hán Việt: hồng xuân · Pinyin: hóng chūn Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 春 (xuân)Pinyinhóng chūnHán Việthồng xuânCấu tạo紅 + 春 · hồng + xuân nghĩa thành phần: hồng + xuân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 胭脂名。Tân Hoa Tự Điển 1.胭脂名。