紅板 hóng bǎn · hồng bản Hán Việt: hồng bản · Pinyin: hóng bǎn Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 板 (bản)Pinyinhóng bǎnHán Việthồng bảnCấu tạo紅 + 板 · hồng + bản nghĩa thành phần: hồng + bản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 漆成红色的木板。一般指桥板。Tân Hoa Tự Điển 1.漆成红色的木板。一般指桥板。