紅林

hóng lín hồng lâm

Hán Việt: hồng lâm · Pinyin: hóng lín

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (lâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盛开红花的树林; 指众多的红旗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盛开红花的树林。 2.指众多的红旗。