紅果 hóng guǒ · hồng quả Hán Việt: hồng quả · Pinyin: hóng guǒ Tổng quan quả sơn tra Cấu tạo: 紅 (hồng) + 果 (quả)Pinyinhóng guǒHán Việthồng quảCấu tạo紅 + 果 · hồng + quả nghĩa thành phần: hồng + quả Nghĩa ViệtCihui quả sơn traEngCC-CEDICT haw fruitCihui haw fruit