紅棗

hóng zǎo hồng tảo

Hán Việt: hồng tảo · Pinyin: hóng zǎo

Tổng quan

táo tàu | quả chà là đỏ táo đỏ; táo chín。棗樹成熟的果實。

Cấu tạo: (hồng) + (tảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui táo tàu | quả chà là đỏ táo đỏ; táo chín。棗樹成熟的果實。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.一種乾棗。皮部呈紅色,故稱為「紅棗」。 2.成熟發紅的棗兒。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鲜枣的干制品。大致分为大枣和小枣两类。皮色红艳,肉甜质糯,为我国传统的调理与滋补品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鲜枣的干制品。大致分为大枣和小枣两类。皮色红艳,肉甜质糯,为我国传统的调理与滋补品。

Eng

  • CC-CEDICT jujube|red date
  • Cihui jujube; red date