紅樣
hồng dạng
Hán Việt: hồng dạng · Pinyin: hóng yàng
Tổng quan
bản mo-rat
Nghĩa
Việt
- Cihui bản mo-rat
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用红笔批改过的校样。
Eng
- Cihui 紅樣 óngyàng n. <print.> proof sheet with red corrections M:¹fèn