紅桃
hồng đào
Hán Việt: hồng đào · Pinyin: hóng táo
Tổng quan
quân cơ ♥ (trong trò chơi bài)
Nghĩa
Việt
- Cihui quân cơ ♥ (trong trò chơi bài)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 红色桃花; 指桃红色; 人名。传说为唐玄宗妃杨玉环的侍者。
- Tân Hoa Tự Điển 1.红色桃花。 2.指桃红色。 3.人名。传说为唐玄宗妃杨玉环的侍者。
Eng
- CC-CEDICT heart ♥ (in card games)
- Cihui heart ♥ (in card games)