紅棉

hóng mián hồng miên

Hán Việt: hồng miên · Pinyin: hóng mián

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (miên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木棉的别称。以开花红色得名; 亦作"红绵"§丝棉的粉扑。妇女化妆用品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.木棉的别称。以开花红色得名。 2.亦作"红绵"§丝棉的粉扑。妇女化妆用品。

Eng

  • Cihui 紅棉 óngmián n. silk cotton; kapok M:²kē