紅樓 hồng lâu Hán Việt: hồng lâu Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 樓 (lâu)Hán Việthồng lâuCấu tạo紅 + 樓 · hồng + lâu nghĩa thành phần: hồng + lâu Nghĩa EngCihui 紅樓 ónglóu p.w. women's living quarters M:ge/⁴zuò