紅毛
hồng mao
Hán Việt: hồng mao · Pinyin: hóng máo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 红色羽毛; 旧指荷兰◇亦泛指西洋或西洋人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.红色羽毛。 2.旧指荷兰◇亦泛指西洋或西洋人。
Eng
- Cihui 紅毛 hóngmáo n. <hist.> foreigner
Hán Việt: hồng mao · Pinyin: hóng máo