紅沙

hóng shā hồng sa

Hán Việt: hồng sa · Pinyin: hóng shā

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (sa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时阴阳家称凶星当值为红沙。沙,亦作"煞"§沙日不宜出行﹑动土﹑结婚﹑会亲等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时阴阳家称凶星当值为红沙。沙,亦作"煞"§沙日不宜出行﹑动土﹑结婚﹑会亲等。