紅活 hóng huó · hồng hoạt Hán Việt: hồng hoạt · Pinyin: hóng huó Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 活 (hoạt)Pinyinhóng huóHán Việthồng hoạtCấu tạo紅 + 活 · hồng + hoạt nghĩa thành phần: hồng + hoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 红润有生气。Tân Hoa Tự Điển 1.红润有生气。