紅溜溜 hóng liū liū Pinyin: hóng liū liū Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 溜 + 溜Pinyinhóng liū liūCấu tạo紅 + 溜 + 溜 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容血的颜色。Tân Hoa Tự Điển 1.形容血的颜色。