紅爐 hóng lú · hồng lô Hán Việt: hồng lô · Pinyin: hóng lú Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 爐 (lô)Pinyinhóng lúHán Việthồng lôCấu tạo紅 + 爐 · hồng + lô nghĩa thành phần: hồng + lô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烧得很旺的火炉; 今亦指打铁炉。Tân Hoa Tự Điển 1.烧得很旺的火炉。 2.今亦指打铁炉。