紅燜 hồng muộn Hán Việt: hồng muộn Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 燜 (muộn)Hán Việthồng muộnCấu tạo紅 + 燜 · hồng + muộn nghĩa thành phần: hồng + muộn Nghĩa EngCihui 紅燜 óngmèn* v. stew in soy sauce