紅煤
hồng môi
Hán Việt: hồng môi · Pinyin: hóng méi
Tổng quan
antraxit: than không khói/than gầy
Nghĩa
Việt
- Cihui antraxit: than không khói/than gầy
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。无烟煤。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。无烟煤。
Eng
- Cihui 紅煤 hóngméi n. anthracite M:²kuài