紅狐 hồng hồ Hán Việt: hồng hồ Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 狐 (hồ)Hán Việthồng hồCấu tạo紅 + 狐 · hồng + hồ nghĩa thành phần: hồng + hồ Nghĩa EngCihui 紅狐 hónghú n. red fox M:ge/¹tiáo