紅玉
hồng ngọc
Hán Việt: hồng ngọc · Pinyin: hóng yù
Tổng quan
hồng ngọc
Nghĩa
Việt
- Cihui hồng ngọc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 红色宝玉。古常以比喻美人肌色; 比喻红色而有光泽的东西。
- Tân Hoa Tự Điển 1.红色宝玉。古常以比喻美人肌色。 2.比喻红色而有光泽的东西。
Eng
- Cihui 紅玉 óngyù n. ruby M:²kuài