紅番 hồng phiên Hán Việt: hồng phiên Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 番 (phiên)Hán Việthồng phiênCấu tạo紅 + 番 · hồng + phiên nghĩa thành phần: hồng + phiên Nghĩa EngCihui 紅番 óngfān n. <trad.> Red Indians