紅疹

hồng chẩn

Hán Việt: hồng chẩn

Tổng quan

rash) /'rouzræʃ/, (y học) ban đào

Cấu tạo: (hồng) + (chẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rash) /'rouzræʃ/, (y học) ban đào

Eng

  • Cihui 紅疹 óngzhěn n. <med.> German measles; rubella M:²kuài/¹piàn